Ngành Công nghệ thông tin
      Ngành Công nghệ thông tin
      

Tên môn học

Số tiết học

Môn thi

Bố trí theo học kỳ(HK)

Tổng số

Lý thuyết

Thực hành

HK1

HK2

HK3

HK4

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)

A.  Các môn học chung

435

237

198

 

375

60

0

0

1. Giáo dục quốc phòng (*)

75

51

24

 

75

 

 

 

2. Giáo dục thể chất

60

10

50

 

60

 

 

 

3. Chính trị

90

60

30

 

90

 

 

 

4. Anh văn cơ bản

120

60

60

 

60

60

 

 

5. Tin học cơ bản

60

30

30

 

60

 

 

 

6. Pháp luật đại cương (**)

30

26

4

 

30

 

 

 

B. Các môn học cơ sở

480

300

180

 

0

315

165

0

7. Tin học văn phòng và Internet

75

30

45

 

 

75

 

 

8. Cấu trúc máy tính

60

45

15

 

 

60

 

 

9. Cơ sở dữ liệu

60

45

15

 

 

60

 

 

10. Toán rời rạc

60

45

15

 

 

 

60

 

11. Lắp ráp và cài đặt phần cứng

60

30

30

 

 

60

 

 

12. Ngôn ngữ lập trình C

60

30

30

 

 

60

 

 

13. Mạng máy tính

45

30

15

 

 

 

45

 

14. Cấu trúc dữ liệu và giải thuật

60

45

15

 

 

 

60

 

C. Các môn học chuyên ngành

510

285

225

 

0

0

195

315

15. Anh văn chuyên ngành

60

30

30

 

 

 

60

 

16. Quản trị mạng

60

30

30

 

 

 

60

 

17. Ứng dụng kỹ thuật đồ họa với Photoshop

75

45

30

 

 

 

75

 

18. Kỹ thuật lập trình web

75

45

30

 

 

 

 

75

19. Excel nâng cao

60

30

30

 

 

 

 

60

20. LT cơ sở dữ liệu Visual Basic

60

30

30

 

 

 

 

60

21. Phân tích và thiết kế hệ thống

60

45

15

 

 

 

 

60

22. Hệ QTCSDL Access

60

30

30

 

 

 

 

60

Tổng cộng

1425

822

603

 

375

375

360

315

Tin Liên Quan